N3 VOCABULARY
設定
せってい (settei)
thiết lập, cài đặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tùy chỉnh thiết bị, phần mềm hoặc thiết lập mục tiêu, kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
スマートフォンの設定を変更しました。
I changed the settings on my smartphone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このアプリの_______はどこにありますか。
Q2: 会議の時間を_______しましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.