🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
設備
せつび (setsubi)

thiết bị, trang thiết bị

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ máy móc, hệ thống (sưởi, bếp, an ninh) lắp đặt trong tòa nhà.

📝 Ví dụ thực tế

このマンションは、オートロックや防犯カメラなどのセキュリティ_______が非常に充実しています。

This apartment is very well-equipped with security facilities such as auto-locks and security cameras.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しいオフィスのエアコンの_______工事が、今週末に行われます。

Q2: 生産性を向上させるために、工場の最新機械の_______投資を行いました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉