N3 VOCABULARY
記入する
きにゅうする (kinyuu suru)
điền vào, ghi vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc viết thông tin vào các khoảng trống trên biểu mẫu hoặc tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
セミナーのスマートな受付を行うため、彼は受付カウンターの用紙に自分の氏名と連絡先を丁寧に_______ました。
In order to perform the smart reception of the seminar, he carefully filled in his name and contact details on the sheet of the reception counter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: セミナーのスマートな受付を行うため、彼は受付カウンターの用紙に自分の氏名と連絡先を丁寧に_______ました。
Q2: 「新規ユーザー登録の際には、必須入力フォームの空欄にスマートに漏れなく必要情報を_______よう、エラー表示が促しました」とデザイナーが解説しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.