N3 VOCABULARY
計算する
けいさんする (keisan suru)
tính toán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực hiện các phép tính toán học hoặc tính ra tổng số, giá trị.
📝 Ví dụ thực tế
旅行の前に、費用を計算しました。
Before the trip, I calculated the expenses.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 買い物の前に、合計金額を_______必要があります。
Q2: 彼は暗算で複雑な問題を素早く_______ことができる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.