N3 VOCABULARY
計画する
けいかくする (keikakusuru)
lên kế hoạch, hoạch định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi lập kế hoạch cho dự án, chuyến đi hoặc công việc.
📝 Ví dụ thực tế
開発リーダーである彼は、新規Webサービスのリリースに向けた開発フェーズとQAテストの精緻なロードマップを_______ました。
Being a development leader, he designed a detailed roadmap of the development phase and QA testing towards the release of the new Web service.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 開発リーダーである彼は、新規Webサービスのリリースに向けた開発フェーズとQAテストの精緻なロードマップを_______ました。
Q2: 「来期のグローバルイノベーションサミットにおいて、最先端の環境技術展示を_______ため、国際調整チームが活動を開始しました」と通知されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.