N3 VOCABULARY
計る
はかる (hakaru)
đo, tính toán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đo thời gian, khoảng cách, tốc độ hoặc lập kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
ストップウォッチで走るタイムを計った。
I measured my running time with a stopwatch.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目標達成のために、新しい戦略を_______ている。
Q2: 会議の時間を_______て、早めに準備を始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.