N3 VOCABULARY
解散
かいさん (kaisan)
giải tán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một nhóm, hội nghị hoặc công ty ngừng hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
そのバンドは今年の終わりに解散すると発表した。
The band announced they would break up at the end of this year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年続いたグループが、ついに_______した。
Q2: 会社は経営難のため、_______を余儀なくされた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.