N3 VOCABULARY
観測
かんそく (kansoku)
quan sát, đo đạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quan sát và đo lường hiện tượng tự nhiên trong khoa học hoặc khí tượng.
📝 Ví dụ thực tế
天文台で星の動きを観測する。
We observe the movement of stars at the observatory.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 気象台では、毎日の天気を_______しています。
Q2: 宇宙飛行士は宇宙から地球を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.