🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
観察する
かんさつする (kansatsu suru)

quan sát

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Theo dõi kỹ lưỡng, có hệ thống, trang trọng hơn 'nhìn'.

📝 Ví dụ thực tế

彼は鳥の生態を観察するために森へ行った。

He went to the forest to observe the ecology of birds.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 科学者は星の動きを注意深く_______。

Q2: 子供たちはアリの行列を_______楽しんでいた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉