N3 VOCABULARY
観客
かんきゃく (kankyaku)
khán giả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những người xem biểu diễn, sự kiện thể thao hoặc chương trình công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
コンサートにはたくさんの観客が来ていました。
Many spectators came to the concert.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 劇場には多くの_______が集まっていた。
Q2: 彼は試合を観る_______の一人として会場にいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.