N3 VOCABULARY
親密
しんみつ (shinmitsu)
Thân mật, thân thiết, gần gũi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ rất gần gũi, gắn bó giữa bạn bè hoặc người yêu.
📝 Ví dụ thực tế
毎日同じプロジェクトで昼夜を問わず協力し合ううちに、彼らの間には深い_______な関係が築かれました。
While cooperating day and night on the same project daily, a deep intimate relationship was built between them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 他国との連携を強化するため、首相は首脳会談を通じて相手国との_______な友好関係をアピールしました。
Q2: 彼らは単なる仕事仲間を超えて、週末も一緒に家族ぐるみで旅行するほどの_______さを見せていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.