N3 VOCABULARY
親切な
しんせつな (shinsetsu na)
thân thiện, tử tế, chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tính cách hoặc hành động tử tế, chu đáo của một người.
📝 Ví dụ thực tế
道に迷っていたら、親切な人が駅まで案内してくれました。
When I was lost, a kind person guided me to the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている人に_______することは大切です。
Q2: あの先生はいつも生徒に_______話しかけてくれる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.