N3 VOCABULARY
親切
しんせつ (shinsetsu)
tử tế, thân thiện, tốt bụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện tính cách, thái độ tử tế, chu đáo và hay giúp đỡ người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼はスマートなUXデザインを設計するため、初めてのシステム使用者にも極めて_______な操作ナビゲーションを実装しました。
In order to design a smart UX, he implemented an extremely kind operation navigation even for first-time system users.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はスマートなUXデザインを設計するため、初めてのシステム使用者にも極めて_______な操作ナビゲーションを実装しました。
Q2: 「ホテルのコンシェルジュは、深夜に到着したデリケートな出張ゲストに対し、スマートかつ迅速に_______なサポートを提供しました」と報告されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.