N3 VOCABULARY
親
おや (oya)
cha mẹ, phụ huynh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chung chỉ cha mẹ. Cha mẹ người khác thường dùng 'goryoushin'.
📝 Ví dụ thực tế
親は子供を愛情を込めて育てます。
Parents raise their children with love.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供は_______を選べない。
Q2: 私は、週末に_______に会いに行きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.