N3 VOCABULARY
視力
しりょく (shiryoku)
thị lực, sức nhìn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng nhìn của mắt. Thường dùng với 'tốt' hoặc 'kém'.
📝 Ví dụ thực tế
最近、視力が落ちてきた気がする。
I feel like my eyesight has gotten worse recently.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康診断で_______検査をする。
Q2: 彼の_______は2.0で、とても良い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.