🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
見舞う
みまう (mimau)

Thăm bệnh, thăm hỏi, gánh chịu (thiên tai)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Thăm hỏi người bệnh hoặc gánh chịu thiên tai, tai họa.

📝 Ví dụ thực tế

先日、地震に見舞われた地域を見舞った。

The other day, I visited the area that was hit by the earthquake.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 入院中の祖父を_______に行った。

Q2: その村は大きな洪水に_______われた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉