N3 VOCABULARY
見物
けんぶつ (kenbutsu)
tham quan, ngắm cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc ngắm nhìn, thưởng ngoạn phong cảnh hay sự kiện. Có thể dùng làm động từ.
📝 Ví dụ thực tế
京都で古いお寺を見物した。
I went sightseeing at old temples in Kyoto.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お祭りでは、珍しい伝統の踊りを_______することができた。
Q2: 彼は初めての海外旅行で、たくさんの世界遺産を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.