N3 VOCABULARY
見慣れる
みなれる (minareru)
nhìn quen mắt, quen thuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quen thuộc với thứ gì đó sau khi nhìn nhiều lần. Thường dùng phủ định.
📝 Ví dụ thực tế
この町に引っ越してきて、ようやく景色が見慣れてきた。
After moving to this town, I've finally gotten used to seeing the scenery.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最初は違和感があったが、毎日見ているうちに_______。
Q2: 彼女の新しい髪型は、まだ_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.