N3 VOCABULARY
見つける
みつける (mitsukeru)
tìm thấy, phát hiện, tìm ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động tìm kiếm và phát hiện ra đồ vật, con người hoặc giải pháp. Ngoại động từ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は何時間も散らかったクローゼットの中を捜索した末、先週紛失して焦っていた自分のパスポートをようやく_______ました。
After searching inside the cluttered closet for many hours, he finally found his own passport which he was panicking over losing last week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は何時間も散らかったクローゼットの中を捜索した末、先週紛失して焦っていた自分のパスポートをようやく_______ました。
Q2: 新製品の売上を劇的に伸ばすための画期的なマーケティング戦略を_______ため、チームは徹夜で議論を続けました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.