N3 VOCABULARY
要求する
ようきゅうする (youkyū suru)
yêu cầu, đòi hỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện yêu cầu mạnh mẽ, chính thức, có tính bắt buộc hơn 'お願い'.
📝 Ví dụ thực tế
会社は社員に残業を要求した。
The company demanded overtime from its employees.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 顧客からの変更の_______が、今日の午後に入った。
Q2: 彼は上司に給料アップを_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.