N3 VOCABULARY
褒める
ほめる (homeru)
khen ngợi, ca tụng, biểu dương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để khen ngợi hành động, thành tích hoặc tính cách của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しいプロジェクトの提案が社長から直接_______、その日のチームミーティングで嬉しそうに報告しました。
Because his new project proposal was praised directly by the president, he happily reported it at the team meeting that day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は新しいプロジェクトの提案が社長から直接_______、その日のチームミーティングで嬉しそうに報告しました。
Q2: 子育てや部下育成において、ただ厳しく叱るだけでなく、良い行動を見逃さずに適切に_______ことが、成長を促す鍵となります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.