N3 VOCABULARY
製作
せいさく (seisaku)
chế tác, sản xuất, chế tạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc tạo ra tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh hoặc sản phẩm quy mô lớn.
📝 Ví dụ thực tế
この映画は大規模な予算で製作されました。
This film was produced with a large budget.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい車の_______には、多くの技術と時間が必要です。
Q2: 彼はテレビ番組の_______スタッフとして働いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.