N3 VOCABULARY
補う
おぎなう (oginau)
bổ sung, bù đắp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi muốn bù đắp, thêm vào phần còn thiếu hoặc chưa đủ.
📝 Ví dụ thực tế
睡眠不足を補うために、週末はたくさん寝た。
To compensate for lack of sleep, I slept a lot on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の利益が減ったので、新しいサービスでそれを_______必要がある。
Q2: 運動不足を_______ために、毎日散歩している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.