N3 VOCABULARY
裏返す
うらがえす (uragaesu)
lật ngược, lộn trái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho vật có mặt trong/ngoài hoặc trước/sau như quần áo, bài, trang sách.
📝 Ví dụ thực tế
シャツを裏返して洗濯機に入れた。
I turned my shirt inside out and put it in the washing machine.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 洗濯する時、服を_______てから入れた方がいいです。
Q2: トランプゲームで、カードを_______て絵柄を見せます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.