N3 VOCABULARY
裏
うら (ura)
mặt sau, mặt trái, phía sau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mặt đối diện của vật thể, trái ngược với 表 (mặt trước).
📝 Ví dụ thực tế
この紙の裏に名前を書いてください。
Please write your name on the back of this paper.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この服は( )返しになっているよ。
Q2: 本の( )にサインを書いてもらった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.