🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
装置
そうち (souchi)

trang thiết bị, thiết bị, máy móc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Máy móc hoặc thiết bị được lắp đặt cho một mục đích cụ thể.

📝 Ví dụ thực tế

防犯カメラの装置を設置しました。

We installed a security camera device.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この工場では、最新の生産_______が導入されています。

Q2: 部屋に煙感知_______を取り付けました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉