N3 VOCABULARY
装備
そうび (sōbi)
trang bị, thiết bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Công cụ hoặc trang phục cần thiết cho hoạt động, có thể làm động từ.
📝 Ví dụ thực tế
登山には適切な装備が必要です。
Proper equipment is necessary for mountain climbing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害に備えて、水や食料などの_______を確認しましょう。
Q2: 彼は冬のキャンプのために完璧な_______を揃えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.