N3 VOCABULARY
被る
かぶる (kaburu)
đội (mũ), dội (nước), gánh vác (trách nhiệm)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đội mũ, bị bao phủ bởi chất lỏng/bụi, hoặc gánh vác trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも帽子を被っています。
He always wears a hat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日差しが強いので、帽子を_______から出かけましょう。
Q2: 突然の雨で、全身水_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.