N3 VOCABULARY
被せる
かぶせる (kabuseru)
đậy lên, bao phủ, đổ lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Che phủ vật lý hoặc đổ lỗi, quy trách nhiệm cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
箱にふたを被せる。
Cover the box with a lid.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 寒いので、赤ちゃんに毛布を______てあげた。
Q2: 彼は自分の失敗の責任を他人に______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.