N3 VOCABULARY
袋
ふくろ (fukuro)
tú, bao, bao bì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các loại túi giấy, túi nilon hoặc bao tải để đựng đồ.
📝 Ví dụ thực tế
スーパーマーケットで買い物を終えた後、彼はレジで環境に優しいエコバッグや指定のプラスチックの_______を購入しました。
After finishing shopping at the supermarket, he purchased an eco-friendly shopping bag or a designated plastic bag at the register.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スーパーマーケットで買い物を終えた後、彼はレジで環境に優しいエコバッグや指定のプラスチックの_______を購入しました。
Q2: 「その焼きたての温かいフレッシュパンは、湿気でしなびないよう、紙製の_______に入れてお持ち帰りください」と店員が告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.