N3 VOCABULARY
衰退
すいたい (suitai)
Suy thoái, sa sút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự suy giảm của quốc gia, nền kinh tế hoặc ngành nghề.
📝 Ví dụ thực tế
少子高齢化が進むことで、地方の産業が_______することが懸念されています。
With the advancing declining birthrate and aging population, there are concerns that local industries will decline.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: かつて繁栄した帝国も、内部の乱れによって歴史の表舞台から_______していきました。
Q2: 市場の変化に対応できず、その産業は急速に_______の道を辿りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.