N3 VOCABULARY
表現力
ひょうげんりょく (hyōgenryoku)
khả năng biểu đạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
彼は豊かな表現力で感動的なスピーチをした。
He gave a moving speech with rich expressiveness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の考えを正確に伝えるには、高い_______が必要です。
Q2: このピアニストは演奏に_______があり、聴衆を魅了しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.