N3 VOCABULARY
表れる
あらわれる (arawareru)
biểu hiện, lộ ra, xuất hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi điều trừu tượng (cảm xúc, triệu chứng) lộ rõ ra ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼の顔には喜びがはっきりと表れていた。
Joy was clearly visible on his face.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 努力の結果がようやく_______。
Q2: 突然、彼の目の前に幽霊が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.