N3 VOCABULARY
表す
あらわす (arawas)
biểu thị, biểu lộ, thể hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Thể hiện cảm xúc bằng lời hoặc biểu thị khái niệm bằng ký hiệu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分を信じて長年支えてくれた両親への感謝の気持ちを、心温まる手紙と美しい花束で丁寧に_______ました。
He carefully expressed his feeling of gratitude toward his parents who believed in and supported him for many years, with a heartwarming letter and a beautiful bouquet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分を信じて長年支えてくれた両親への感謝の気持ちを、心温まる手紙と美しい花束で丁寧に_______ました。
Q2: この複雑な売上推移データは、各部門の年間成長率を分かりやすく_______グラフとしてプレゼン資料に挿入されています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.