N3 VOCABULARY
表
おもて (omote)
bề mặt, mặt trước, bên ngoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mặt ngoài hoặc mặt trước của vật, đối lập với 'ura' (mặt sau).
📝 Ví dụ thực tế
コインの表と裏を見てください。
Please look at the front and back of the coin.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 書類は、文字が書いてある方を_______にして置いてください。
Q2: 彼は人には見せない、もう一つの_______の顔を持っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.