N3 VOCABULARY
衛星
えいせい (eisei)
vệ tinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vệ tinh nhân tạo hoặc vệ tinh tự nhiên như mặt trăng.
📝 Ví dụ thực tế
通信衛星のおかげで、世界中の情報がすぐに手に入る。
Thanks to communication satellites, information from around the world is readily available.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テレビの放送は_______を通して送られている。
Q2: 人工_______が宇宙から地球を観測している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.