N3 VOCABULARY
行為
こうい (kōi)
hành vi, hành động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động cụ thể, mang tính đạo đức, pháp lý hoặc trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
その行為は社会的に許されない。
That act is not socially acceptable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の親切な( )は、多くの人を感動させた。
Q2: 危険な( )は絶対にやめてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.