N3 VOCABULARY
行動
こうどう (kōdō)
hành động, hành vi, ứng xử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động thể chất hoặc hành vi. Có thể dùng làm động từ.
📝 Ví dụ thực tế
言葉だけでなく、実際に行動を起こすことが大切です。
It is important to not just speak but actually take action.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の素早い_______のおかげで、トラブルを回避できました。
Q2: 集団の中では、勝手な_______は慎むべきです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.