N3 VOCABULARY
行事
ぎょうじ (gyōji)
sự kiện, lễ hội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện hoặc nghi lễ được lên lịch định kỳ, mang tính văn hóa.
📝 Ví dụ thực tế
学校でたくさんの楽しい行事があります。
There are many fun events at school.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域では、毎年夏にお祭りの_______が行われます。
Q2: 日本の伝統的な_______には、お正月やひな祭りなどがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.