N3 VOCABULARY
行う
おこなう (okonau)
tiến hành, tổ chức, thực hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiến hành một cách chính thức các nghi lễ, kế hoạch hoặc khảo sát.
📝 Ví dụ thực tế
新薬の安全性と有効性を科学的に検証するため、研究チームは厳格な臨床試験を慎重に_______ました。
In order to scientifically verify the safety and efficacy of the new drug, the research team carefully conducted strict clinical trials.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新薬の安全性と有効性を科学的に検証するため、研究チームは厳格な臨床試験を慎重に_______ました。
Q2: 地域のコミュニティセンターでは、毎週木曜日の夜に初心者向けのフレンドリーなヨガクラスが定期的に_______れています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.