N3 VOCABULARY
血
ち (chi)
máu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chất lỏng trong cơ thể. Dùng trong y tế hoặc đời sống như 'nhóm máu'.
📝 Ví dụ thực tế
指を切って、血が出ました。
I cut my finger and it bled.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 献_______はとても大切なことです。
Q2: 彼は_______の気が多い人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.