N3 VOCABULARY
融和
ゆうわ (yūwa)
Sự dung hòa, hòa hợp, hòa giải.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự hòa hợp, dung hòa giữa các nền văn hóa, ý kiến hoặc nhóm.
📝 Ví dụ thực tế
長年対立していた二つの部族は、宗教的な伝統祭礼を通じて_______を果たし、平和な村を再構築しました。
The two tribes hostile for many years achieved reconciliation through religious traditional festivals, rebuilding a peaceful village.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多民族国家である我が国は、各民族の文化や伝統を尊重し、社会的な_______を促進することを目指しています。
Q2: 労使間の対立を解消するため、新しい社長は_______的なアプローチを取り、労働組合との話し合いに臨みました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.