🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
薄い
うすい (usui)

mỏng, nhạt, loãng, yếu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Độ mỏng vật lý, màu/vị nhạt, hoặc khả năng xảy ra thấp. Trai nghia voi '厚い'.

📝 Ví dụ thực tế

この最新型のスマートフォンの頑丈なケースは驚くほど_______、ポケットに入れても全くかさばりません。

Sturdy case of this latest smartphone is surprisingly thin, and even if put in the pocket, it does not get bulky at all.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この最新型のスマートフォンの頑丈なケースは驚くほど_______、ポケットに入れても全くかさばりません。

Q2: 「現在の市場競合の多さを考慮すると、新規参入で莫大な利益を一瞬で獲得できる可能性は極めて_______と判断せざるを得ません」とアナリストが分析しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉