N3 VOCABULARY
蒸気
じょうき (jouki)
Hơi nước, hơi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nước ở trạng thái khí, như hơi bốc ra từ nước nóng.
📝 Ví dụ thực tế
やかんから蒸気が出ている。
Steam is coming out of the kettle.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お風呂の湯気は_______の一種だ。
Q2: _______機関車は石炭を燃やして走る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.