N3 VOCABULARY
荒い
あらい (arai)
thô bạo, dữ dội, gấp gáp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho hơi thở gấp, sóng dữ dội hoặc tính cách thô bạo.
📝 Ví dụ thực tế
今朝は波が荒い。
The waves are rough this morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の海の波はとても_______。
Q2: 彼は気が_______ので、すぐに怒り出す。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.