N3 VOCABULARY
苦痛
くつう (kutsuu)
đau khổ, thống khổ, nỗi đau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần khó dung thứ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は失恋の苦痛からなかなか立ち直れなかった。
He couldn't easily recover from the pain of heartbreak.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長時間の労働は、体に大きな_______を与える。
Q2: 歯の_______に耐えられず、彼は歯医者へ行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.