N3 VOCABULARY
苦手な
にがてな (nigatena)
kém, yếu, không thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Thể hiện sự kém cỏi hoặc không thích cái gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
私は数学が苦手だ。
I am bad at math.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は人前で話すのが_______だ。
Q2: 私は甘いものが_______なので、あまり食べません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.