N3 VOCABULARY
若々しい
わかわかしい (wakawakashii)
trẻ trung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Miêu tả ai đó trông trẻ trung, tràn đầy sức sống.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はもう60歳なのに、とても若々しいですね。
She's already 60, but she looks so youthful, doesn't she?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その女優は年齢を感じさせない、とても_______雰囲気を持っている。
Q2: 彼はいつも_______アイデアで、みんなを驚かせている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.