N3 VOCABULARY
芽
め (me)
mầm; chồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần đầu tiên của cây mọc ra. Nghĩa bóng chỉ sự bắt đầu.
📝 Ví dụ thực tế
春になると、木々から新しい芽が出てきます。
When spring comes, new buds emerge from the trees.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 種を植えたら、数日後に小さな_______が出てきた。
Q2: 春になると、草木の_______が伸び始める。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.