N3 VOCABULARY
航空
こうくう (kōkū)
hàng không
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ngành vận tải hàng không, thường ghép thành '航空会社' (hãng bay).
📝 Ví dụ thực tế
航空券を予約しました。
I booked an airline ticket.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週の旅行のために、_______券を予約しました。
Q2: 彼は新しい_______会社で働き始めました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.